Chữ Hán
蹒
Nghĩadùng trong 蹒跚 (pánshān); cách phát âm ở Đài Loan [man2]
Bộ thủ足
- 17 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- dùng trong 蹒跚 (pánshān); cách phát âm ở Đài Loan [man2]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 足 + 艹 + 两
- 足zú[túc](dạng kết hợp) bàn chân; chân; đủ; dồi dào; đầy đủ; hoàn toàn
- 艹cǎobộ thảo 草字头儿 (cǎozìtóur)
- 两liǎng[lưỡng]hai; cả hai; một vài
- Phần chỉ nghĩa: 足
- Phần chỉ âm: 㒼
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.