Chữ đơn
蹒
Phồn thể: [蹣]Nghĩa tiếng Việtdùng trong 蹒跚 (pánshān); cách phát âm ở Đài Loan [man2]
- 1 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 dùng trong 蹒跚 (pánshān)
- 2 cách phát âm ở Đài Loan [man2]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.