Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

蹒

Phồn thể: [蹣]
pán
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 蹒跚 (pánshān); cách phát âm ở Đài Loan [man2]
  • 1 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa