Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蹒跚

Phồn thể: [蹣跚]
pánshān
Nghĩa tiếng Việtđi loạng choạng; lảo đảo; chúi nhủi; khập khiễng; chập chững
  • 2 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 đi loạng choạng; lảo đảo; chúi nhủi; khập khiễng; chập chững

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập