Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蹒跚不前

Phồn thể: [蹣跚不前]
pánshānbùqián
Nghĩa tiếng Việtchùn bước; trì hoãn
  • 4 chữ
  • 42 nét
  • 2 nghĩa