Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
liǎ · liǎng

俩

Nghĩaliǎ hai (cách nói thông tục của 兩個|两个); cả hai; một vài; liǎng dùng trong 伎俩 (jìliǎng)
Bộ thủ亻
Âm Hán Việtliǎ lưỡng
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • liǎChưa có âm thanhÂm Hán Việt: lưỡnghai (cách nói thông tục của 兩個|两个); cả hai; một vài
  • liǎngdùng trong 伎俩 (jìliǎng)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 两

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.