Chữ HánChữ đa âm
俩
Nghĩa hai (cách nói thông tục của 兩個|两个); cả hai; một vài; dùng trong 伎俩 (jìliǎng)
Bộ thủ亻
Âm Hán Việt lưỡng
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Chưa có âm thanhÂm Hán Việt: lưỡnghai (cách nói thông tục của 兩個|两个); cả hai; một vài
- dùng trong 伎俩 (jìliǎng)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 两
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Câu ví dụ tiêu biểu
- 现在弟弟长大了,个子比小雪高多了。今天天气晴好,姐弟俩又一起去公园跑步。Bây giờ em trai đã lớn, vóc người cao hơn Tiểu Tuyết nhiều. Hôm nay trời nắng đẹp, hai chị em lại cùng nhau ra công viên chạy bộ.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.