Từ ghép
科仪
Phồn thể: [科儀]Nghĩa tiếng Việtnghi lễ (Đạo giáo); dụng cụ khoa học (viết tắt của 科学仪器 (kēxuéyíqì))
- 2 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghi lễ (Đạo giáo)
- 2 dụng cụ khoa học (viết tắt của 科学仪器 (kēxuéyíqì))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.