Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

盘算

Phồn thể: [盤算]
pánsuàn
Nghĩa tiếng Việttính toán; dự mưu; tính kế
Âm Hán Việtbàn toán
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa