Houzii
← Từ điển
Từ ghép

报盘

Phồn thể: [報盤]
bàopán
Nghĩa tiếng Việtchào hàng; đưa ra chào hàng (thương mại)
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chào hàng
  2. 2 đưa ra chào hàng (thương mại)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập