Từ ghép
摆盘
Phồn thể: [擺盤]Nghĩa tiếng Việtbày biện thức ăn trên đĩa; trình bày món ăn; trang trí món ăn
- 2 chữ
- 24 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 bày biện thức ăn trên đĩa
- 2 trình bày món ăn
- 3 trang trí món ăn
- 4 (chế tác đồng hồ) bánh lắc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.