Houzii
← Từ điển
Từ ghép

棒糖

bàngtáng
Nghĩa tiếng Việtkẹo que; kẹo mút
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kẹo que
  2. 2 kẹo mút
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập