Houzii
← Từ điển
Từ ghép

棒赛

Phồn thể: [棒賽]
bàngsài
Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) đại tiện; đi ị (từ tiếng Đài Loan 放屎, phát âm Tai-lo [pàng-sái])
  • 2 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 (Đài Loan) đại tiện; đi ị (từ tiếng Đài Loan 放屎, phát âm Tai-lo [pàng-sái])

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập