Houzii
← Từ điển
Từ ghép

厨司

Phồn thể: [廚司]
chúsī
Nghĩa tiếng Việt(phương ngữ) đầu bếp; bếp trưởng
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 (phương ngữ) đầu bếp; bếp trưởng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập