Houzii
← Từ điển
Từ ghép

帮厨

Phồn thể: [幫廚]
bāngchú
Nghĩa tiếng Việtphụ bếp trong nhà bếp
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 phụ bếp trong nhà bếp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập