Từ ghép
厨艺
Phồn thể: [廚藝]Nghĩa
- 1 kỹ năng nấu ăn
- 2 tài nấu nướng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.