Houzii
← Từ điển
Từ ghép

百余

Phồn thể: [百餘]
bǎiyú
Nghĩa tiếng Việtmột trăm hoặc hơn
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 một trăm hoặc hơn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập