Chữ Hán
徐
Nghĩachậm rãi; nhẹ nhàng; họ [Xu2]
Bộ thủ彳
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- chậm rãi; nhẹ nhàng
- họ [Xu2]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 彳 + 余
- 彳chìbước chân trái (bộ Khang Hy số 60); xem thêm 彳亍 (chìchù)
- 余yú[dư](văn viết) tôi; biến thể của 余 (yú)
- Phần chỉ nghĩa: 彳
- Phần chỉ âm: 余
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.