Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

徐

xú
Nghĩa tiếng Việtchậm rãi; nhẹ nhàng
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

徐

Xú
Nghĩa tiếng Việthọ [Xu2]
  • 1 chữ
  • 10 nét