Houzii
← Từ điển
Từ ghép

徐步

xúbù
Nghĩa tiếng Việtđi dạo; đi bộ chậm rãi
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đi dạo
  2. 2 đi bộ chậm rãi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập