Cấp: HSK 7–9Từ ghép
徐徐
Nghĩa
- 1 một cách chậm rãi
- 2 nhẹ nhàng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 离[離][li]Cấp: HSK 2rời khỏi; tách khỏi; cách
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 左[tả]Cấp: HSK 2trái; cánh tả (chính trị); đông
- 层[層][tầng]Cấp: HSK 3chồng lên nhau; tầng; lớp; tầng (của tòa nhà); tầng
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 部门[部門][bộ môn]Cấp: HSK 4phòng; ban; chi nhánh