Houzii
← Từ điển
Từ ghép

徐星

Xú Xīng
Nghĩa tiếng ViệtXu Xing (1969-), nhà cổ sinh vật học Trung Quốc; Xu Xing (1956-), nhà văn truyện ngắn Trung Quốc
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Xu Xing (1969-), nhà cổ sinh vật học Trung Quốc
  2. 2 Xu Xing (1956-), nhà văn truyện ngắn Trung Quốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập