Houzii
← Từ điển
Từ ghép

徐缓

Phồn thể: [徐緩]
xúhuǎn
Nghĩa tiếng Việtchậm; chậm chạp; một cách lười biếng
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chậm
  2. 2 chậm chạp
  3. 3 một cách lười biếng
  4. 4 chậm lại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập