Từ ghép
徐缓
Phồn thể: [徐緩]Nghĩa
- 1 chậm
- 2 chậm chạp
- 3 một cách lười biếng
- 4 chậm lại
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.