Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xié

斜

Nghĩanghiêng; xéo; chếch
Bộ thủ斗
Âm Hán Việttà
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xiéÂm Hán Việt: tànghiêng; xéo; chếch

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 余 + 斗

  • Phần chỉ nghĩa: 斗
  • Phần chỉ âm: 余

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.