Chữ Hán
叙
Nghĩabiến thể của 叙 (xù); viết tắt của Syria 叙利亚 (Xùlìyà); kể; chuyện trò
Bộ thủ又
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- biến thể của 叙 (xù)
- viết tắt của Syria 叙利亚 (Xùlìyà)
- kể; chuyện trò
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 余 + 又
- Phần chỉ nghĩa: 又
- Phần chỉ âm: 余
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.