Chữ đơnChữ đa âm
叙
Phồn thể: [敍]Nghĩa
- 1 biến thể của 叙 (xù)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 叙述[敘述][tự thuật]Cấp: HSK 6kể (một câu chuyện hoặc thông tin); nói về; thuật lại
- 埃叙[埃敘]Ai Cập-Syria
- 茶叙[茶敘]uống trà và trò chuyện; một buổi họp mặt nhỏ không chính thức với trà và đồ ăn nhẹ
- 倒叙[倒敘]hồi tưởng; hồi tưởng (trong tiểu thuyết, phim ảnh, v.v.)
- 记叙[記敘]thuật lại; tự sự
- 聊叙[聊敘]nói một cách thăm dò
- 面叙[面敘]nói chuyện trực tiếp
- 铺叙[鋪敘]giải thích tất cả chi tiết; tường thuật đầy đủ
- 顺叙[順敘]tường thuật theo trình tự thời gian
- 叙旧[敘舊]hồi tưởng; nói về thời xưa
- 叙明[敘明]giải thích chi tiết
- 叙事[敘事]tường thuật
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan