Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

叙

Phồn thể: [敍]
xù
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 叙 (xù)
  • 1 chữ
  • 9 nét
Chữ đơnChữ đa âm

叙

Phồn thể: [敘]
Xù
Nghĩa tiếng Việtviết tắt của Syria 叙利亚 (Xùlìyà)
  • 1 chữ
  • 9 nét
Chữ đơnChữ đa âm

叙

Phồn thể: [敘]
xù
Nghĩa tiếng Việtkể; chuyện trò
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa