Houzii
← Từ điển
Từ ghép

倒叙

Phồn thể: [倒敘]
dàoxù
Nghĩa tiếng Việthồi tưởng; hồi tưởng (trong tiểu thuyết, phim ảnh, v.v.)
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hồi tưởng
  2. 2 hồi tưởng (trong tiểu thuyết, phim ảnh, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập