Houzii
← Từ điển
Từ ghép

叙旧

Phồn thể: [敘舊]
xùjiù
Nghĩa tiếng Việthồi tưởng; nói về thời xưa
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hồi tưởng
  2. 2 nói về thời xưa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập