Từ ghép
茶叙
Phồn thể: [茶敘]Nghĩa tiếng Việtuống trà và trò chuyện; một buổi họp mặt nhỏ không chính thức với trà và đồ ăn nhẹ
- 2 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 uống trà và trò chuyện
- 2 một buổi họp mặt nhỏ không chính thức với trà và đồ ăn nhẹ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.