回旋曲Từ ghép回旋曲huíxuánqǔNghĩa tiếng Việtrondo3 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 rondoPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.回[hồi]xoay vòng; quay lại; quay quanhTrang chữ →旋xoay tròn; ngay lập tức; biến thể của 镟 (xuàn)Trang chữ →曲họ [Qu1]Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →