Houzii
← Từ điển
Từ ghép

螺旋

luóxuán
Nghĩa tiếng Việtxoắn ốc; dạng xoắn; vít
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xoắn ốc
  2. 2 dạng xoắn
  3. 3 vít

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập