Từ ghép
螺旋
Nghĩa
- 1 xoắn ốc
- 2 dạng xoắn
- 3 vít
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 螺旋粉mì ống hình xoắn ốc (mì Ý hình xoắn)
- 螺旋桨[螺旋槳]cánh quạt, chân vịt
- 螺旋面[螺旋麵]mì xoắn (mì Ý)
- 螺旋钳[螺旋鉗]cờ lê
- 螺旋体[螺旋體]Spirochaetes, ngành vi khuẩn ưa cực đoan; vi khuẩn hình xoắn ốc, ví dụ: gây bệnh giang mai
- 螺旋形xoắn ốc
- 螺旋藻tảo xoắn; spirulina (thực phẩm bổ sung)
- 螺旋曲面bề mặt xoắn ốc
- 包氏螺旋体[包氏螺旋體]Borrelia, chi vi khuẩn xoắn khuẩn
- 螺旋测微器[螺旋測微器]thước đo vi vít; thước đo micrometer
- 螺旋千斤顶[螺旋千斤頂]kích vít
- 幽门螺旋菌[幽門螺旋菌]Vi khuẩn Helicobacter pylori (vi khuẩn dạ dày)