Houzii
← Từ điển
Từ ghép

螺旋桨

Phồn thể: [螺旋槳]
luóxuánjiǎng
Nghĩa tiếng Việtcánh quạt, chân vịt
  • 3 chữ
  • 38 nét

Nghĩa

  1. 1 cánh quạt, chân vịt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập