Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jiǎng

桨

Nghĩamái chèo; tay chèo
Bộ thủ木
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jiǎngmái chèo; tay chèo

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 丬 + 夕 + 木

  • Phần chỉ nghĩa: 木
  • Phần chỉ âm: 丬

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.