Houzii
← Từ điển
Từ ghép

幽门螺旋菌

Phồn thể: [幽門螺旋菌]
yōuménluóxuánjūn
Nghĩa tiếng ViệtVi khuẩn Helicobacter pylori (vi khuẩn dạ dày)
  • 5 chữ
  • 51 nét