Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
jùn · jūn

菌

Nghĩajùn nấm; jūn mầm; khuẩn; nấm
Bộ thủ艹
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • jùnnấm
  • jūnmầm; khuẩn; nấm

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 囷

  • Phần chỉ nghĩa: 艹
  • Phần chỉ âm: 囷

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.