Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

菌

jùn
Nghĩa tiếng Việtnấm
  • 1 chữ
  • 11 nét
Chữ đơnChữ đa âm

菌

jūn
Nghĩa tiếng Việtmầm; khuẩn; nấm
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 5 nghĩa