Chữ đơnChữ đa âm
菌
Nghĩa
- 1 nấm
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 细菌[細菌][tới khuẩn]Cấp: HSK 6vi khuẩn; mầm bệnh
- 病菌vi khuẩn có hại; vi khuẩn gây bệnh; mầm bệnh
- 杆菌[桿菌]khuẩn que (bất kỳ vi khuẩn hình que)
- 雚菌một loại nấm độc mọc trên sậy, dùng trong y học Trung Quốc để giúp chữa bệnh nhân nhiễm giun đũa (ký sinh trùng)
- 弧菌(sinh học) vi khuẩn vibrio
- 菌柄cuống nấm
- 菌肥phân vi sinh
- 菌盖[菌蓋]mũ nấm
- 菌界giới nấm; mycota
- 菌类[菌類]nấm
- 菌落khuẩn lạc vi khuẩn; khuẩn lạc vi sinh
- 菌苗vắc-xin