Từ ghép
杆菌
Phồn thể: [桿菌]Nghĩa
- 1 khuẩn que (bất kỳ vi khuẩn hình que)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 乳杆菌[乳桿菌]lactobacillus
- 白喉杆菌[白喉桿菌]vi khuẩn Klebs-Loeffler (vi khuẩn bạch hầu)
- 大肠杆菌[大腸桿菌]vi khuẩn Escherichia coli (E. coli)
- 结核杆菌[結核桿菌]vi khuẩn lao
- 军团杆菌[軍團桿菌]vi khuẩn legionella
- 枯草杆菌[枯草桿菌]vi khuẩn bacillus subtilis
- 肉毒杆菌[肉毒桿菌]Clostridium botulinum
- 嗜血杆菌[嗜血桿菌]vi khuẩn ưa máu; hemophilus
- 鼠疫杆菌[鼠疫桿菌]Yersinia pestis; vi khuẩn dịch hạch
- 炭疽杆菌[炭疽桿菌]vi khuẩn bệnh than (Bacillus anthracis)
- 布氏杆菌病[布氏桿菌病]bệnh nhiễm khuẩn Brucella (sốt làn sóng hoặc sốt Địa Trung Hải)
- 嗜酸乳杆菌[嗜酸乳桿菌]Lactobacillus acidophilus