Houzii
← Từ điển
Từ ghép

杆菌

Phồn thể: [桿菌]
gǎnjūn
Nghĩa tiếng Việtkhuẩn que (bất kỳ vi khuẩn hình que)
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 khuẩn que (bất kỳ vi khuẩn hình que)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập