Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大肠杆菌

Phồn thể: [大腸桿菌]
dàchánggǎnjūn
Nghĩa tiếng Việtvi khuẩn Escherichia coli (E. coli)
  • 4 chữ
  • 28 nét