Houzii
← Từ điển
Từ ghép

布氏杆菌病

Phồn thể: [布氏桿菌病]
bùshìgǎnjūnbìng
Nghĩa tiếng Việtbệnh nhiễm khuẩn Brucella (sốt làn sóng hoặc sốt Địa Trung Hải)
  • 5 chữ
  • 37 nét