Từ ghép
布氏杆菌病
Phồn thể: [布氏桿菌病]Nghĩa tiếng Việtbệnh nhiễm khuẩn Brucella (sốt làn sóng hoặc sốt Địa Trung Hải)
- 5 chữ
- 37 nét
Nghĩa
- 1 bệnh nhiễm khuẩn Brucella (sốt làn sóng hoặc sốt Địa Trung Hải)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.