Từ ghép
嗜血杆菌
Phồn thể: [嗜血桿菌]Nghĩa
- 1 vi khuẩn ưa máu
- 2 hemophilus
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.