Houzii
← Từ điển
Từ ghép

嗜血杆菌

Phồn thể: [嗜血桿菌]
shìxuègǎnjūn
Nghĩa tiếng Việtvi khuẩn ưa máu; hemophilus
  • 4 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa