Houzii
← Từ điển
Từ ghép

嗜酸乳杆菌

Phồn thể: [嗜酸乳桿菌]
shìsuānrǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)gǎnjūnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtLactobacillus acidophilus
  • 5 chữ
  • 53 nét