Houzii
← Từ điển
Từ ghép

炭疽杆菌

Phồn thể: [炭疽桿菌]
tànjūgǎnjūn
Nghĩa tiếng Việtvi khuẩn bệnh than (Bacillus anthracis)
  • 4 chữ
  • 37 nét

Nghĩa

  1. 1 vi khuẩn bệnh than (Bacillus anthracis)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập