Houzii
← Từ điển
Từ ghép

枯草杆菌

Phồn thể: [枯草桿菌]
kūcǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)gǎnjūnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtvi khuẩn bacillus subtilis
  • 4 chữ
  • 36 nét