Chữ Hán
枯
Nghĩa(thực vật) héo; (giếng, sông, v.v.) khô cạn; (dạng kết hợp) tẻ nhạt; buồn chán
Bộ thủ木
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 4 từ có chữ này
Cách đọc
- (thực vật) héo; (giếng, sông, v.v.) khô cạn; (dạng kết hợp) tẻ nhạt; buồn chán
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 木 + 古
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 科研工作平时看起来枯燥,倘若没有严谨的态度和惊人的毅力,便不可能取得真正的成果。你们精益求精的精神真让人敬佩!Công việc nghiên cứu khoa học bình thường trông khô khan, giả sử không có thái độ nghiêm cẩn và nghị lực phi thường thì không thể nào đạt được thành quả thực sự. Tinh thần trau chuốt hoàn mỹ của các bạn thật khiến người ta kính phục!Từ trong câu:科研 (kēyán)工作 (gōngzuò)平时 (píngshí)看起来 (kànqǐlai)枯燥 (kūzào)倘若 (tǎngruò)没有 (méiyǒu)严谨 (yánjǐn)的 (de)态度 (tàidu)和 (hé)惊人 (jīngrén)的 (de)毅力 (yìlì)便 (biàn)不可能 (bùkěnéng)取得 (qǔdé)真正 (zhēnzhèng)的 (de)成果 (chéngguǒ)你们 (nǐmen)精益求精 (jīngyìqiújīng)的 (de)精神 (jīngshen)真 (zhēn)让 (ràng)人 (rén)敬佩 (jìngpèi)
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.