Chữ đơn
枯
Nghĩa tiếng Việt(thực vật) héo; (giếng, sông, v.v.) khô cạn; (dạng kết hợp) tẻ nhạt; buồn chán
- 1 chữ
- 9 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 (thực vật) héo
- 2 (giếng, sông, v.v.) khô cạn
- 3 (dạng kết hợp) tẻ nhạt; buồn chán
- 4 (dạng kết hợp) bã hạt sau khi ép lấy dầu
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 枯燥[khô táo]Cấp: HSK 6khô khan và tẻ nhạt; không thú vị; tẻ nhạt
- 干枯[乾枯][kiền khô]Cấp: HSK 7–9héo úa; nhăn nheo; khô cằn
- 枯竭[khô kiệt]Cấp: HSK 7–9bị cạn kiệt; bị khô cạn; kiệt quệ (về tài nguyên)
- 枯萎Cấp: HSK 7–9héo; tàn; héo úa
- 枯草cỏ héo; cỏ khô
- 枯干[枯乾]khô cạn; nhăn nheo; héo úa
- 枯槁(cây cối) khô héo; (người) tiều tuỵ
- 枯寂ảm đạm; hoang vắng; thiếu sức sống
- 枯茗cây thì là (từ mượn)
- 枯木cây khô
- 枯水nước khan hiếm; mực nước thấp
- 枯朽khô héo và mục nát