Houzii
← Từ điển
Từ ghép

枯干

Phồn thể: [枯乾]
kūgān
Nghĩa tiếng Việtkhô cạn; nhăn nheo; héo úa
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 khô cạn; nhăn nheo; héo úa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập