Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鼠疫杆菌

Phồn thể: [鼠疫桿菌]
shǔyìgǎnjūn
Nghĩa tiếng ViệtYersinia pestis; vi khuẩn dịch hạch
  • 4 chữ
  • 40 nét
  • 2 nghĩa