Houzii
← Từ điển
Từ ghép

肉毒杆菌

Phồn thể: [肉毒桿菌]
ròudúgǎnjūn
Nghĩa tiếng ViệtClostridium botulinum
  • 4 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 Clostridium botulinum

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập