Houzii
← Từ điển
Từ ghép

菌落

jūnluò
Nghĩa tiếng Việtkhuẩn lạc vi khuẩn; khuẩn lạc vi sinh
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khuẩn lạc vi khuẩn
  2. 2 khuẩn lạc vi sinh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập