Houzii
← Từ điển
Từ ghép

菌类

Phồn thể: [菌類]
jūnlèi
Nghĩa tiếng Việtnấm
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 nấm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập