Houzii
← Từ điển
Từ ghép

病菌

bìngjūn
Nghĩa tiếng Việtvi khuẩn có hại; vi khuẩn gây bệnh; mầm bệnh
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vi khuẩn có hại
  2. 2 vi khuẩn gây bệnh
  3. 3 mầm bệnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập