致病菌Từ ghép致病菌zhìbìngjūnNghĩa tiếng Việtvi khuẩn gây bệnh3 chữ31 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 vi khuẩn gây bệnhPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.致[nhí](dạng kết hợp) tinh tế; tinh xảo; đẹp đẽTrang chữ →病[bệnh]bệnh; bệnh tật; ngã bệnhTrang chữ →菌nấmTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →